Đội chủ nhà
Wigan
3 - 1 H1 1-0
Đội khách
Milton Keynes Dons
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Trọng tài P. Howard
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài P. Howard
Dự đoán
Double chance : draw or Milton Keynes Dons
Bảng xếp hạng · 2026
24
Wigan 3 trận 0 điểm
19
Milton Keynes Dons 3 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
Finley Burns Yellow Card
Wigan
■
Jack Sanders Yellow Card
Milton Keynes Dons
■
Luke Harris Substitution 1 · Kiến tạo: Reggie Walsh
Wigan
↔
Jensen Weir Normal Goal · Kiến tạo: Max Power
Wigan
●
Jack Sanders Substitution 1 · Kiến tạo: Marvin Ekpiteta
Milton Keynes Dons
↔
Ben Wiles Substitution 2 · Kiến tạo: Alex Gilbey
Milton Keynes Dons
↔
Max Power Normal Goal
Wigan
●
Alex Gilbey Yellow Card
Milton Keynes Dons
■
Ryan Barnett Substitution 3 · Kiến tạo: Samuel Silvera
Milton Keynes Dons
↔
Daniel Barlaser Substitution 4 · Kiến tạo: Dan Crowley
Milton Keynes Dons
↔
Sam Nombe Substitution 5 · Kiến tạo: Aaron Collins
Milton Keynes Dons
↔
Finley Burns Substitution 2 · Kiến tạo: Jon Mellish
Wigan
↔
Charlie Gray Substitution 3 · Kiến tạo: Connor Barrett
Wigan
↔
Dara James Morgan Costelloe Yellow Card
Wigan
■
Dara James Morgan Costelloe Substitution 4 · Kiến tạo: Bradley Burrowes
Wigan
↔
Jensen Weir Normal Goal · Kiến tạo: Bradley Burrowes
Wigan
●
Aaron Collins Normal Goal
Milton Keynes Dons
●
Wigan
3-4-2-1
Huấn luyện viên G. Caldwell
Đội hình xuất phát
- 41
J. Whitworth G - 23
J. Carragher D - 5
F. Burns D - 3
M. Fox D - 6
J. Weir M - 8
M. Power M - 18
Charlie Gray M - 7
F. Murray M - 11
D. Costelloe M - 13
L. Harris M - 9
S. Perkins F
Cầu thủ dự bị
- 2
C. Barrett D - 27
B. Burrows F - 16
Archie Harris D - 22
J. Mellish D - 19
C. Sze F - 1
J. Walsh G - 10
R. Walsh M
Milton Keynes Dons
3-1-4-2
Huấn luyện viên P. Warne
Đội hình xuất phát
- 1
C. MacGillivray G - 5
C. Goode D - 32
J. Sanders D - 35
C. Nelson D - 4
D. Barlaser M - 19
R. Barnett M - 26
B. Wiles M - 24
R. Wintle M - 15
C. Bramall M - 9
S. Nombe F - 13
C. Paterson F
Cầu thủ dự bị
- 10
A. Collins F - 7
D. Crowley M - 23
W. Dennis G - 21
M. Ekpiteta D - 8
A. Gilbey M - 2
G. Jones D - 17
S. Silvera F
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
264 Chuyền chính xác 322
12 Sút trong vòng cấm 13
7 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 6
11 Free Kicks 11
6 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 1
338 Tổng đường chuyền 406
19 Tổng cú sút 18
2 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.45 X 3.4 2 2.6
AH
H +1.75 1.11 A -1.75 1.13
O/U
O 2.5 1.73 U 2.5 2.08
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.62 N 2.2
1X2
1 2.88 X 2.3 2 3.4
AH
H +0.75 1.19 A -0.75 1.23
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Wigan 18 cầu thủ
Số phút 66 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.53
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.36
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.47
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.88 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.88
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.31
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.71 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.71
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.38
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.83
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.18
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.69
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.29
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.74 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.74
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 5.98
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milton Keynes Dons 18 cầu thủ
Số phút 45 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.76
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.96
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.56
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.05
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.16
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.71
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.46
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.64
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.37
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.63
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.77
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.27
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.28
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.11
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.63
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.55
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
