Tekstilshchik vs Torpedo Moskva: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 5, ngày 03/09/2026

7777haoseco.com
Hạng Nhất Nga Regular Season - 10 · Mùa giải 2026 23:30
Đội chủ nhà Tekstilshchik
VS
Đội khách Torpedo Moskva
Ngày 23:30 · 04/09
Sân đấu Stadion Tekstilshchik · Ivanovo
Trọng tài
Trạng thái 23:30
Vòng đấu Regular Season - 10
Ngày 04/09
Sân đấu Stadion Tekstilshchik · Ivanovo
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Tekstilshchik 0% Hòa 50% Torpedo Moskva 50%

Winner : Torpedo Moskva

Bảng xếp hạng · 2026

15 Tekstilshchik 8 trận 6 điểm
5 Torpedo Moskva 7 trận 13 điểm

Đối đầu gần đây

Friendlies Clubs Torpedo Moskva 2 - 2 Tekstilshchik
Friendlies Clubs Torpedo Moskva 3 - 1 Tekstilshchik
Hạng Nhất Nga Tekstilshchik 1 - 1 Torpedo Moskva
Hạng Nhất Nga Torpedo Moskva 0 - 0 Tekstilshchik
Hạng Nhất Nga Torpedo Moskva 2 - 1 Tekstilshchik
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhất Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Tekstilshchik Torpedo Moskva

1X2

1 6.39 X 3.84 2 1.59

AH

H +0.75 2.12 A -0.75 1.03

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.72

O/E

O 1.87 E 1.83

BTTS

Y 2.14 N 1.63

1X2

1 6.55 X 2.08 2 2.1

AH

H +0.75 1.39 A -0.75 1.03

O/U

O 1 2.05 U 1 1.71

O/E

O 2.11 E 1.65
Tỷ số chính xác
0-0 7.4 0-1 5.3 1-0 13 0-2 5.9 1-1 6.8 2-0 32 0-3 9.8 1-2 8.6 2-1 20 3-0 80 0-4 13.5 1-3 14 2-2 15.5 3-1 60 4-0 100 0-5 32 1-4 19 2-3 34 3-2 65 4-1 100 5-0 100 0-6 70 1-5 43 2-4 44 3-3 100 4-2 100 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 80 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.